Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medulla spinalis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tủy sống
danh từ
Spinal cord.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
medulla spīnālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
médula espinal
Tủy sống
AI
1
Tủy sống
1
Tủy sống
1
Tủy sống