Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medullation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành sợi tủy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
formation of medullated fiber
AI
1
Sự hình thành sợi tủy
1
Sự hình thành sợi tủy
1
Sự hình thành sợi tủy