Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dạng rút gọn của medicaltính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of medical.
- Dạng rút gọn của mediantính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of median
- Thuốc điều trị, thuốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Medications, especially prescribed psychoactive medications.
- Dạng rút gọn của medicateđộng từClipping of medicate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| med schooldanh từ | danh từ | Trường y |
| med student | Sinh viên y khoa | |
| Med.danh từ | danh từ | Viết tắt của mediator |
| Club Meddanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Nhóm Med của EU, đặc biệt là Hy Lạp, Ý, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha |
| pre-meddanh từ | danh từ | Chương trình học thuật ở bậc đại học, thường là về hóa sinh hoặc các ngành khoa học liên quan, nhằm chuẩn bị cho sinh viên theo đuổi các nghiên cứu sau đại học hoặc sau đại học về y học |
| med maldanh từ | danh từ | Hành vi sai trái của bác sĩ y khoa |
| med pourdanh từ | danh từ | Việc phân phát thuốc cho một cá nhân |
| self-medđộng từ | động từ | Tự chữa trị |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của medicine
- không đếm được (uncountable)Clipping of medicine, as an academic subject.
Họ từ (word family)
cùng gốc med- medlabPhòng thí nghiệm y tếdanh từ
- transmedNgười tin rằng chứng phiền muộn giới tính được chẩn đoán về mặt y tế hoặc chuyển đổi giới tính là những đặc điểm thiết yếu của người chuyển giớidanh từ
- medcoupleSự khác biệt trung bình theo tỷ lệ giữa hai nửa của phân phốidanh từ
- medspeakThuật ngữ được sử dụng bởi cộng đồng y tếdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ medical
Ví dụ
- .Tôi đang học trường y.
- . .Anh ấy rất lạ lùng. Tôi tự hỏi liệu anh ấy có uống thuốc không.
- .Anh trai tôi đã học y ở Cambridge.