Dịch

med

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
US/mɛd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của medicaltính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of medical.
  2. Dạng rút gọn của mediantính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of median
  3. Thuốc điều trị, thuốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Medications, especially prescribed psychoactive medications.
  4. Dạng rút gọn của medicateđộng từClipping of medicate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. medNguyên thể (infinitive)
  2. medsSố nhiều (plural)
  3. meddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. meddingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

med schooldanh từTrường y
med studentSinh viên y khoa
Med.danh từViết tắt của mediator
Club Meddanh từ, danh từ riêngNhóm Med của EU, đặc biệt là Hy Lạp, Ý, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha
pre-meddanh từChương trình học thuật ở bậc đại học, thường là về hóa sinh hoặc các ngành khoa học liên quan, nhằm chuẩn bị cho sinh viên theo đuổi các nghiên cứu sau đại học hoặc sau đại học về y học
med maldanh từHành vi sai trái của bác sĩ y khoa
med pourdanh từViệc phân phát thuốc cho một cá nhân
self-medđộng từTự chữa trị

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của medicine
  1. không đếm được (uncountable)Clipping of medicine, as an academic subject.

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ medical

Ví dụ

  • .Tôi đang học trường y.
  • . .Anh ấy rất lạ lùng. Tôi tự hỏi liệu anh ấy có uống thuốc không.
  • .Anh trai tôi đã học y ở Cambridge.

AI