self-med
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tự chữa trịđộng từTo self-medicate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-medNguyên thể (infinitive)
- self-medsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- self-meddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- self-meddingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-medicateđộng từ | động từ | Tiêu thụ một chất như một loại thuốc mà không có lời khuyên của bác sĩ |
| self-medicatordanh từ | danh từ | Người tự điều trị bằng thuốc |
| self-medicationdanh từ | danh từ | Việc tự mình điều trị hoặc dùng thuốc mà không có lời khuyên chuyên môn để điều trị một tình trạng thực tế hoặc tưởng tượng |