Dịch

self-med

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tự chữa trịđộng từTo self-medicate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-medNguyên thể (infinitive)
  2. self-medsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. self-meddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. self-meddingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

self-medicateđộng từTiêu thụ một chất như một loại thuốc mà không có lời khuyên của bác sĩ
self-medicatordanh từNgười tự điều trị bằng thuốc
self-medicationdanh từViệc tự mình điều trị hoặc dùng thuốc mà không có lời khuyên chuyên môn để điều trị một tình trạng thực tế hoặc tưởng tượng

AI