self-medication
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc tự mình điều trị hoặc dùng thuốc mà không có lời khuyên chuyên môn để điều trị một tình trạng thực tế hoặc tưởng tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The treatment or medication of oneself without professional advice in order to treat a real or imagined condition.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha