Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medlab
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng thí nghiệm y tế
danh từ
A medical laboratory.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
medlab
Dạng gốc
(base form)
medlab
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
med
+
lab
AI
1
Phòng thí nghiệm y tế
1
Phòng thí nghiệm y tế
1
Phòng thí nghiệm y tế