Nghĩa chính
- Nhà toán họcdanh từAn expert on mathematics; someone who studies mathematics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mathematicianDạng gốc (base form)
- mathematiciansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| applied mathematician | Nhà toán học ứng dụng | |
| brilliant mathematician | Nhà toán học lỗi lạc | |
| great mathematician | Nhà toán học vĩ đại | |
| professional mathematician | Nhà toán học chuyên nghiệp | |
| pure mathematician | Nhà toán học thuần túy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Công việc thực sự của nhà toán học chỉ được trải nghiệm ở giai đoạn sau của bậc sau đại học, khi học viên được thử thách tạo ra tri thức dưới dạng một chứng minh mới.
- .Anh ấy là một nhà toán học.
- .Cô ấy là một nhà toán học.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mathematicianNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimathematicion
- từ tiếng Pháp trung đạimathematicien
- từ tiếng Latinhmathēmatica