Dịch

mathematician

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà toán họcdanh từAn expert on mathematics; someone who studies mathematics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mathematicianDạng gốc (base form)
  2. mathematiciansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

applied mathematicianNhà toán học ứng dụng
brilliant mathematicianNhà toán học lỗi lạc
great mathematicianNhà toán học vĩ đại
professional mathematicianNhà toán học chuyên nghiệp
pure mathematicianNhà toán học thuần túy

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Công việc thực sự của nhà toán học chỉ được trải nghiệm ở giai đoạn sau của bậc sau đại học, khi học viên được thử thách tạo ra tri thức dưới dạng một chứng minh mới.
  • .Anh ấy là một nhà toán học.
  • .Cô ấy là một nhà toán học.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

mathematic-ian

  1. từ tiếng Anh trung đạimathematicion
  2. từ tiếng Pháp trung đạimathematicien
  3. từ tiếng Latinhmathēmatica

AI