Nghĩa chính
- Thuộc toán họctính từOf, or relating to mathematics
- Chính xác tuyệt đối, chuẩn xáctính từExtremely precise and accurate, as though having the exactness of a mathematical equation.
- Trên lý thuyếttính từPossible but highly improbable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mathematicalDạng gốc (base form)
- more mathematicalSo sánh hơn (comparative)
- most mathematicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mathematical calculation | Phép tính toán học | |
| mathematical equation | Phương trình toán học | |
| mathematical formuladanh từ | danh từ | Công thức toán học |
| mathematical genius | Thiên tài toán học | |
| mathematical modeldanh từ | danh từ | Mô hình toán học |
| mathematical problem | Bài toán | |
| mathematical gamedanh từ | danh từ | Các trò chơi có tính năng số học hoặc các nhánh toán học khác; một nhánh của toán học giải trí |
| mathematical spacedanh từ | danh từ | Tập hợp ("vũ trụ") bao gồm các đối tượng toán học được chọn được coi là điểm và các mối quan hệ được chọn giữa chúng |
Họ từ (word family)
cùng gốc mathematicalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimathematicalle
- từ tiếng Latinh trung đạimathēmaticālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Lucinda Childs khởi nghiệp tại Nhà hát Múa Judson thời hậu hiện đại và trở nên nổi tiếng nhờ các tổ hợp biên đạo chuẩn xác, gần như tuyệt đối.
- , .Đội bóng chỉ còn cơ hội thăng hạng trên lý thuyết, nhưng họ buộc phải thắng cả bảy trận tiếp theo.
- .Anh ấy là một thiên tài toán học.