mathematic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Toán họctính từMathematical.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mathematico-tiền tố | tiền tố | Toán học |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimathematik
- từ tiếng Pháp cổmathematique
- từ tiếng Latinhmathēmaticus
Ví dụ
- , centre-bound, : , , […]
Họ từ (word family)
cùng gốc mathematicNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha