matemática
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mateˈmatika/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Toán họcdanh từmathematics
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matemáticaDạng gốc (base form)
- matemáticasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esperanza matemática | Giá trị mong đợi | |
| fórmula matemática | Công thức toán học | |
| matemáticas purasdanh từ | danh từ | Toán học thuần túy |
| matemáticas aplicadasdanh từ | danh từ | Toán ứng dụng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Toán học
- mathematics
Họ từ (word family)
cùng gốc matemáticaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .