Dịch

masker

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Người đeo mặt nạ; người cải trang trong lễ hội hóa trang hoặc đeo mặt nạ trong một nghi lễdanh từOne who wears a mask; one who appears in disguise at a masquerade or wears a mask in a ritual.
  2. Đó là mặt nạ (nhiễu trong tín hiệu, v.v.)danh từThat which masks (noise in a signal, etc.).

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maskerDạng gốc (base form)
  2. maskersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pro-maskerdanh từNgười ủng hộ việc thực hành hoặc bắt buộc đeo khẩu trang

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Làm cho ham chơi hoặc vô nghĩa
  1. ngoại động từ (transitive)To render giddy or senseless

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ; […].
  • , .
  • , , , ; , , , [...]

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

mask-er

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đại*maskeren
  2. từ tiếng Anh cổ*malscrian
  3. từ tiếng German nguyên thủy*malskaz“haughty”

AI