Dịch

maskery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang phục hoặc cách ngụy trang của người đeo mặt nạ; một cuộc hóa trangdanh từThe dress or disguise of a maske; a masquerade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maskeryDạng gốc (base form)
  2. maskeriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI