Dịch

mapper

danh từ (noun)
US/ˈmæpɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người tạo ra một bản đồdanh từOne who produces a map.
  2. Nhà thiết kế các cấp độ cho trò chơi điện tửdanh từA designer of levels for video games.
  3. Thành phần phần mềm hoặc phần cứng thực hiện ánh xạdanh từA software or hardware component that performs a mapping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mapperDạng gốc (base form)
  2. mappersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mind mapperdanh từNgười hoặc một chương trình máy tính tạo ra bản đồ tư duy
lightning mapperdanh từHệ thống hiển thị bản đồ vị trí của các tia sét được ghi lại hoặc theo thời gian thực so với người dùng hoặc các vật thể khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • Famicom's , , , .

AI