Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mind mapper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
aɪ
n
d
ˈ
m
æ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người hoặc một chương trình máy tính tạo ra bản đồ tư duy
danh từ
A person or a computer program that creates mind maps.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mind mapper
Dạng gốc
(base form)
mind mapper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hoặc một chương trình máy tính tạo ra bản đồ tư duy
1
Người hoặc một chương trình máy tính tạo ra bản đồ tư duy
1
Người hoặc một chương trình máy tính tạo ra bản đồ tư duy