Dịch

craniomapper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khung định vị được gắn vào đầu bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật sọ nãodanh từA locational framework fitted to a patient's head during craniotomy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. craniomapperDạng gốc (base form)
  2. craniomappersSố nhiều (plural)

AI