craniomapper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khung định vị được gắn vào đầu bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật sọ nãodanh từA locational framework fitted to a patient's head during craniotomy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- craniomapperDạng gốc (base form)
- craniomappersSố nhiều (plural)