Nghĩa chính
- Cây phongdanh từA tree of the genus Acer, characterised by its usually palmate leaves and winged seeds.
- Gỗ cây phong, gỗ phongdanh từWood of such a tree, valued for its hardness and attractive appearance.
- Vị siro phong, vị nhựa phongdanh từThe flavor of such a tree's sap, or an imitation of that flavor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mapleDạng gốc (base form)
- maplesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maple flavor | Hương phong | |
| maple leafdanh từ | danh từ | Lá phong |
| maple syrupdanh từ | danh từ | Si-rô phong |
| maple treedanh từ | danh từ | Cây phong |
| maple wood | Gỗ phong | |
| red mapledanh từ | danh từ | Phong hoa đỏ |
| Japanese mapledanh từ | danh từ | Loài phong, Acer palmatum, có hình dáng rất đa dạng tự nhiên, thường có lá màu đỏ quanh năm và có nhiều thân, được trồng rộng rãi làm cảnh |
| maple pugdanh từ | danh từ | Eupithecia inturbata, một loài sâu bướm hình học có sâu ăn lá phong |
Ví dụ
- .Họ có một cây phong lớn trong sân.
- .Chiếc bàn này làm bằng gỗ phong và cũng có một số đường vân gỗ cây ăn trái.
- : , ! ? : ! !A: Ừm, cái này là dâu tây! Vị của bạn là gì? B: Cái này là vị siro phong! Không biết mấy cái kia có ra vị dứa không nhỉ!
Họ từ (word family)
cùng gốc mapleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimapel“tree of species Acer campestre, sole native maple of the British Isles); wood of such a tree; artistic representation of a maple leaf; a beam, pole, stake (?)”
- từ tiếng Anh cổ*mapul
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*mapul“maple tree”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung