Japanese maple
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài phong, Acer palmatum, có hình dáng rất đa dạng tự nhiên, thường có lá màu đỏ quanh năm và có nhiều thân, được trồng rộng rãi làm cảnhdanh từA species of maple, Acer palmatum, with great natural variety of appearance, often with reddish leaves for most of the year and multiple trunks, widely grown as an ornamental.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Japanese mapleDạng gốc (base form)
- Japanese maplesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Japanese maple treedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Japanese maple |
Ví dụ
- .