Nghĩa chính
- Giờ công (công việc do một người làm trong một giờ)danh từSynonym of person-hour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- man-hourDạng gốc (base form)
- man-hoursSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — 160 .
- [...] minute's ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa