Dịch

man-hour

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giờ công (công việc do một người làm trong một giờ)danh từSynonym of person-hour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. man-hourDạng gốc (base form)
  2. man-hoursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — 160 .
  • [...] minute's ; .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI