Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
man-year
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Năm công (của một người)
danh từ
Synonym of person-year.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
man-year
Dạng gốc
(base form)
man-year
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
person-year
AI
1
Năm công (của một người)
1
Năm công (của một người)
1
Năm công (của một người)