Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
man made
UK
/ˈ
m
a
n
ˈ
m
eɪ
d
/
US
/ˈ
m
æ
n
ˈ
m
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Nhân tạo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人工
rén gōng
Nhân tạo
人为
rén wéi
Nhân tạo
假
jiǎ
Nhân tạo, giả
Tiếng Tây Ban Nha
artificial
Nhân tạo
sintético
Tổng hợp, nhân tạo
artificialmente
Nhân tạo, một cách nhân tạo
AI
1
Nhân tạo
1
Nhân tạo
1
Nhân tạo