Nghĩa chính
- Phần mềm độc hạidanh từkhông đếm được (uncountable)Software which has been designed to operate in a malicious, undesirable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malwareDạng gốc (base form)
- malwaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| detect malware | Phát hiện phần mềm độc hại | |
| infected with malware | Bị nhiễm phần mềm độc hại | |
| protect against malware | Bảo vệ chống phần mềm độc hại | |
| remove malware | Gỡ bỏ phần mềm độc hại | |
| spread malware | Phát tán phần mềm độc hại | |
| rogue malware | Mã độc giả mạo |
Họ từ (word family)
cùng gốc malwareNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Các chuyên gia mạng cho biết hàng trăm nghìn loại virus và phần mềm độc hại tấn công dồn dập máy tính cá nhân mỗi ngày.
- .Các tệp bạn đang tải xuống từ trang web này có thể chứa phần mềm độc hại.
- .Chương trình hạt nhân của Iran vừa bị phần mềm độc hại tấn công.