Dịch

malware

B2danh từ (noun)
UK/ˈmæl.wɛː/US/ˈmæl.wɛəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phần mềm độc hạidanh từkhông đếm được (uncountable)Software which has been designed to operate in a malicious, undesirable manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malwareDạng gốc (base form)
  2. malwaresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

detect malwarePhát hiện phần mềm độc hại
infected with malwareBị nhiễm phần mềm độc hại
protect against malwareBảo vệ chống phần mềm độc hại
remove malwareGỡ bỏ phần mềm độc hại
spread malwarePhát tán phần mềm độc hại
rogue malwareMã độc giả mạo

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các chuyên gia mạng cho biết hàng trăm nghìn loại virus và phần mềm độc hại tấn công dồn dập máy tính cá nhân mỗi ngày.
  • .Các tệp bạn đang tải xuống từ trang web này có thể chứa phần mềm độc hại.
  • .Chương trình hạt nhân của Iran vừa bị phần mềm độc hại tấn công.

AI