malware
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmalweɾ/
Nghĩa chính
- Phần mềm độc hạidanh từmalware (software developed to harm a computer system)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malwareDạng gốc (base form)
- malwaresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¿? . , , .Malware? Từ này sẽ thành công. Nó có thể trở thành từ của thập kỷ, và tại sao không, của thế kỷ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh