Dịch

malware

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmalweɾ/

Nghĩa chính

  1. Phần mềm độc hạidanh từmalware (software developed to harm a computer system)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malwareDạng gốc (base form)
  2. malwaresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿? . , , .Malware? Từ này sẽ thành công. Nó có thể trở thành từ của thập kỷ, và tại sao không, của thế kỷ.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI