Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malformed
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
m
æ
l
ˈ
f
ɔː
m
d
/
US
/ˌ
m
æ
l
ˈ
f
ɔɹ
m
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xấu xí, dị hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not formed correctly; misshapen; deformed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
deformed
misproportioned
Nguồn gốc
(etymology)
mal-
+
formed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
malformado
Không đúng hình dạng
disforme
Không đúng hình dạng
malhecho
giống đực
Không đúng hình dạng; bị biến dạng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
malformed
malformed
ness
Mẫu sai; chất lượng không đúng định dạng
danh từ
non
malformed
Không sai định dạng
tính từ
AI
1
Xấu xí
1
Xấu xí
1
Xấu xí