Dịch

disforme

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đúng hình dạngtính từmalformed
  2. Hình dạng saitính từwrongly-shaped

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disformeDạng gốc (base form)
  2. disformesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI