disforme
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không đúng hình dạngtính từmalformed
- Hình dạng saitính từwrongly-shaped
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disformeDạng gốc (base form)
- disformesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh