Dịch

malformedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mẫu sai; chất lượng không đúng định dạngdanh từkhông đếm được (uncountable)incorrect form; quality of being malformed

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Zidonis's . .

AI