Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make observations
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ˌ
ɒ
b
z
ə
ˈ
v
eɪ
ʃ
ə
n
z
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˌ
ɑ
b
z
ɚˈ
v
eɪ
ʃ
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Quan sát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
观察
guān chá
Quan sát
占
zhàn
Quan sát, xem xét
观
guān
Xem, quan sát
Tiếng Tây Ban Nha
observar
Quan sát, theo dõi
cuidar
Ý đến, quan sát, chú ý đến, lưu tâm đến
veedor
Nhìn, quan sát
AI
1
Quan sát
1
Quan sát
1
Quan sát