Nghĩa chính
- Cố gắngđộng từTo try; to work towards a goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make an effortNguyên thể (infinitive)
- makes an effortNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made an effort (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making an effortPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Một người phải nỗ lực thì mới có thể học một ngôn ngữ.
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- effortkết hợpcố gắng