Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈnato/
Nghĩa chính
1
Conatus, cố gắng
danh từ
conatus, attempt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conato
Dạng gốc
(base form)
conato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
conatus
Sự nỗ lực, sự cố gắng, sự phấn đấu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Conatus
intento
Khác
esfuerzo
AI
1
Conatus
1
Conatus
1
Conatus