Dịch

conato

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈnato/

Nghĩa chính

  1. Conatus, cố gắngdanh từconatus, attempt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conatoDạng gốc (base form)
  2. conatosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Conatus

AI