Dịch

conatus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nỗ lực, sự cố gắng, sự phấn đấudanh từAn effort, an endeavour, a striving.
  2. Sự nỗ lực phấn đấu đó chính là sức sốngdanh từSuch a striving effort that is a life force.
  3. Lực hoặc xung lựcdanh từA force or impulse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conatusDạng gốc (base form)
  2. conatusesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcōnātus

Ví dụ

  • [] .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI