Nghĩa chính
- Sự nỗ lực, sự cố gắng, sự phấn đấudanh từAn effort, an endeavour, a striving.
- Sự nỗ lực phấn đấu đó chính là sức sốngdanh từSuch a striving effort that is a life force.
- Lực hoặc xung lựcdanh từA force or impulse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conatusDạng gốc (base form)
- conatusesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcōnātus
Ví dụ
- [] .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha