Nghĩa chính
- Manhêtrondanh từA device in which electrons are made to resonate in a specially shaped chamber and thus produce microwave radiation; used in radar, and in microwave ovens
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magnetronDạng gốc (base form)
- magnetronsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cavity magnetrondanh từ | danh từ | Ống chân không công suất cao được sử dụng trong các hệ thống radar đời đầu và sau đó là trong lò vi sóng và trong máy gia tốc hạt tuyến tính |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha