Dịch

magnetron

danh từ (noun)
UK/ˈmæɡ.nətˌtɹɒn/US/ˈmæɡ.nətˌtɹɑn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Manhêtrondanh từA device in which electrons are made to resonate in a specially shaped chamber and thus produce microwave radiation; used in radar, and in microwave ovens

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magnetronDạng gốc (base form)
  2. magnetronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cavity magnetrondanh từỐng chân không công suất cao được sử dụng trong các hệ thống radar đời đầu và sau đó là trong lò vi sóng và trong máy gia tốc hạt tuyến tính

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI