Dịch

magnetrón

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy phát cao tầndanh từmagnetron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magnetrónDạng gốc (base form)
  2. magnetronesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI