Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetrón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy phát cao tần
danh từ
magnetron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnetrón
Dạng gốc
(base form)
magnetr
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magnetron
Manhêtron
AI
1
Máy phát cao tần
1
Máy phát cao tần
1
Máy phát cao tần