Dịch

cavity magnetron

danh từ (noun)
US/ˈkæv.ɪt.i ˈmæɡ.nətˌtɹɑn/

Nghĩa chính

  1. Ống chân không công suất cao được sử dụng trong các hệ thống radar đời đầu và sau đó là trong lò vi sóng và trong máy gia tốc hạt tuyến tínhdanh từA high-power vacuum tube used in early radar systems and subsequently in microwave ovens and in linear particle accelerators.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavity magnetronDạng gốc (base form)
  2. cavity magnetronsSố nhiều (plural)

AI