Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magic user
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
dʒ
ɪ
k
ˌ
j
uː
z
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người sử dụng (hoặc có kỹ năng) phép thuật
danh từ
One who uses (or has skill with) magic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magic user
Dạng gốc
(base form)
magic user
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
witch
wizard
magician
sorcerer
mage
warlock
Xem thêm 1
AI
1
Người sử dụng (hoặc có kỹ năng) phép thuật
1
Người sử dụng (hoặc có kỹ năng) phép thuật
1
Người sử dụng (hoặc có kỹ năng) phép thuật