Dịch

maggie

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim ác làdanh từAny of several kinds of bird in the family Corvidae, especially Pica pica.
  2. Chim ác là Úcdanh từA superficially similar Australian bird, Gymnorhina tibicen or Cracticus tibicen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maggieDạng gốc (base form)
  2. maggiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Maggie's dendanh từMột cách gọi truyền thống cho số mười
Maggie's drawersdanh từLá cờ đỏ được sử dụng trên trường bắn để biểu thị rằng một phát bắn hoàn toàn trượt mục tiêu

Ví dụ

  • .Maggie bảo bạn có thể tự tin chơi phi tiêu mà không thua ai.
  • . . . .Maggie và người bạn Matthew đứng ở sân trước nhìn vào ngôi nhà cũ. Lũ trẻ biết mình không được phép ở đó. Bố mẹ từng bảo nơi này nguy hiểm, kể rằng từng có đứa trẻ vào trong rồi thụt chân qua ván sàn và bị gãy chân.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI