Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
macromolecular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một đại phân tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a macromolecule
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macromolecular
macromolecul
e
Phân tử lớn, đại phân tử
danh từ
macromolecular
ly
Ở dạng đại phân tử; bằng các đại phân tử
trạng từ
supra
macromolecular
Mô tả tổ hợp siêu phân tử của các đại phân tử
tính từ
super
macromolecular
Liên quan đến hoặc bao gồm các siêu đại phân tử
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
molecular
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
macromolecular
Đại phân tử
Ví dụ
macromolecular
compounds
AI
1
Liên quan đến một đại phân tử
1
Liên quan đến một đại phân tử
1
Liên quan đến một đại phân tử