Nghĩa chính
- Phân tử lớn, đại phân tửdanh từA very large molecule, especially used in reference to large biological polymers (e.g. nucleic acids and proteins).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macromoleculeDạng gốc (base form)
- macromoleculesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| star macromoleculedanh từ | danh từ | Đại phân tử có một điểm phân nhánh duy nhất mà từ đó các chuỗi (hoặc nhánh) tuyến tính phát ra |
| block macromoleculedanh từ | danh từ | Bất kỳ đại phân tử nào bao gồm một chuỗi các khối tuyến tính |
| regular star macromoleculedanh từ | danh từ | Một đại phân tử hình sao có cánh tay giống hệt nhau |
| variegated star macromoleculedanh từ | danh từ | Đại phân tử hình sao có các nhánh bao gồm nhiều loại hoặc số lượng đơn phân khác nhau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc macromolecule- macromolecularLiên quan đến một đại phân tửtính từ
- supermacromoleculeĐại phân tử rất lớn hoặc một phức hợp gồm hai hoặc nhiều đại phân tửdanh từ
- geomacromoleculeBất kỳ đại phân tử địa chấtdanh từ
- heteromacromoleculeHỗn hợp của hai hoặc nhiều đại phân tử khác nhau (nhưng thường có liên quan với nhau)danh từ
Từ liên quan (related word)