Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geomacromolecule
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ đại phân tử địa chất
danh từ
Any geological macromolecule
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geomacromolecule
Dạng gốc
(base form)
geomacromolecule
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
macromolecule
AI
1
Bất kỳ đại phân tử địa chất
1
Bất kỳ đại phân tử địa chất
1
Bất kỳ đại phân tử địa chất