Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supermacromolecular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các siêu đại phân tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of supermacromolecules.
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
macromolecular
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các siêu đại phân tử
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các siêu đại phân tử
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các siêu đại phân tử