Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macromolecular
tính từ
(adjective)
/makɾomolekuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Đại phân tử
tính từ
macromolecular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macromolecular
Dạng gốc
(base form)
macromolecular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
macromolecular
Liên quan đến một đại phân tử
AI
1
Đại phân tử
1
Đại phân tử
1
Đại phân tử