Dịch

macrography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra vật thể bằng mắt thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The examination of an object with the naked eye
  2. Hình dạng vĩ mô của một vật thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The macroscopic appearance of an object
  3. Chữ viết tay lớn bất thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Abnormally large handwriting

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc macrography

AI