Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photomacrography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chụp phóng to
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The photography of small objects, at close range, using a macro lens.
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
macrography
AI
1
Sự chụp phóng to
1
Sự chụp phóng to
1
Sự chụp phóng to