Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến vĩ mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to macrography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macrographic
macrographic
al
Liên quan đến vĩ mô
tính từ
macrographic
ally
Bằng phương tiện hoặc về mặt vĩ mô
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
macrography
+
-ic
AI
1
Liên quan đến vĩ mô
1
Liên quan đến vĩ mô
1
Liên quan đến vĩ mô