Dịch

megalography

danh từ (noun)
UK/ˌmɛɡəˈlɒɡrəfi/US/ˌmɛɡəˈlɑɡrəfi/

Nghĩa chính

  1. Mô tả những điều vĩ đại hoặc vĩ đại, chẳng hạn như các anh hùng và các vị thần; vẽ tranh trên quy mô lớndanh từkhông đếm được (uncountable)The depiction of great or grand things, such as heroes and gods; painting on a large scale
  2. Vĩ mô; dạng chứng khó đọc được xác định bằng chữ viết tay lớn bất thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)macrography; form of dysgraphia defined by unusually large handwriting

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

megalography

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμεγαλογραφίαmegalographía

Ví dụ

  • ; , , , "."
  • , , , , , ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI