Nghĩa chính
- Mô tả những điều vĩ đại hoặc vĩ đại, chẳng hạn như các anh hùng và các vị thần; vẽ tranh trên quy mô lớndanh từkhông đếm được (uncountable)The depiction of great or grand things, such as heroes and gods; painting on a large scale
- Vĩ mô; dạng chứng khó đọc được xác định bằng chữ viết tay lớn bất thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)macrography; form of dysgraphia defined by unusually large handwriting
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
megalography
- từ tiếng Hy Lạp cổμεγαλογραφίαmegalographía
Ví dụ
- ; , , , "."
- , , , , , ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha