rhopography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miêu tả những điều tầm thường, đời thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The depiction of trivial, everyday things.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
rhoposgraphy
- từ tiếng Hy Lạp cổῥοπογραφίαrhopographía