Dịch

rhopography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miêu tả những điều tầm thường, đời thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The depiction of trivial, everyday things.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

rhoposgraphy

  1. từ tiếng Hy Lạp cổῥοπογραφίαrhopographía

Họ từ (word family)

cùng gốc rhopography

AI