Dịch

mackintosh

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo mưa dài, áo khoác chống thấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A waterproof long coat made of rubberized cloth.
  2. Áo mưa, áo khoác không thấm nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any waterproof coat or raincoat.
  3. Vải chống thấm, vải cao sudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Waterproof rubberized cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mackintoshDạng gốc (base form)
  2. mackintoshesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mackintosh brigadeChưa có nghĩa
mackintosh coatChưa có nghĩa
mackintosh capeChưa có nghĩa
macintosh cloakChưa có nghĩa
mackintosh sheetChưa có nghĩa
mackintosh coveringChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Áo mưa
Khác

Ví dụ

  • , , clip-clip , .Tiếng phanh rít lên, tiếng còi xe máy gầm rú đơn điệu, tiếng giày lẹt xẹt trên vỉa hè trơn trượt, tiếng sột soạt của những chiếc áo mưa ướt át đều là một phần của thành phố lớn.
  • . , , .Anh nhảy lên xe đạp và biến mất trên con đường lớn đi St. Gwithian, đạp xe nhanh như con sóc trên lồng chạy, vạt chiếc áo mưa mới xòe ra như đôi cánh trong gió.
  • .Cô ấy giúp đỡ cậu bé nhà Mackintosh.

AI