Nghĩa chính
- Áo mưa dài, áo khoác chống thấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A waterproof long coat made of rubberized cloth.
- Áo mưa, áo khoác không thấm nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any waterproof coat or raincoat.
- Vải chống thấm, vải cao sudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Waterproof rubberized cloth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mackintoshDạng gốc (base form)
- mackintoshesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mackintosh brigade | Chưa có nghĩa | |
| mackintosh coat | Chưa có nghĩa | |
| mackintosh cape | Chưa có nghĩa | |
| macintosh cloak | Chưa có nghĩa | |
| mackintosh sheet | Chưa có nghĩa | |
| mackintosh covering | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc mackintoshTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , clip-clip , .Tiếng phanh rít lên, tiếng còi xe máy gầm rú đơn điệu, tiếng giày lẹt xẹt trên vỉa hè trơn trượt, tiếng sột soạt của những chiếc áo mưa ướt át đều là một phần của thành phố lớn.
- . , , .Anh nhảy lên xe đạp và biến mất trên con đường lớn đi St. Gwithian, đạp xe nhanh như con sóc trên lồng chạy, vạt chiếc áo mưa mới xòe ra như đôi cánh trong gió.
- .Cô ấy giúp đỡ cậu bé nhà Mackintosh.