m.
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của masculinetính từAbbreviation of masculine.
- Viết tắt của marriedtính từAbbreviation of married.
- Viết tắt của minimumtính từAbbreviation of minimum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- m.Dạng gốc (base form)
- ms. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| A. & M.tính từ | tính từ | Viết tắt của ancient and modern |
| B. M. A.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của British Military Administration: được sử dụng vào cuối những năm 1940 như một bản in đè lên một số tem của Vương quốc Anh được sử dụng trong các văn phòng của Anh ở Eritrea và Tripolitania |
| p.m.trạng từ, danh từ | trạng từ, danh từ | Chiều, tối, đêm |
| a.m.trạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Viết tắt của ante meridiem (tiếng Latin), có nghĩa là trước giờ ngọ, trước 12 giờ trưa, chỉ khoảng thời gian từ 0 giờ đêm đến trước 12 giờ trưa |
| I.M.tính từ | tính từ | Viết tắt của intramuscular |
| N.M.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của New Mexico: một tiểu bang của Hoa Kỳ, như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |
| O.M.danh từ | danh từ | Viết tắt của Order of Merit |
| D.M.danh từ | danh từ | Viết tắt của Doctor of Music: bằng cấp giáo dục đại học thiết bị đầu cuối |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- mdễ nhầmDạng viết tắt kèm dấu chấm thường dùng cho dặm (mile) hoặc tháng (month) trong văn bản chính thức.