I.M.
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của intramusculartính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of intramuscular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- I.M.Dạng gốc (base form)
- I.M.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| H.I.M.danh từ riêng | danh từ riêng | Her or His Imperial Majesty (một kính ngữ được sử dụng trong giới quý tộc) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)