Dịch

I.M.

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của intramusculartính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of intramuscular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. I.M.Dạng gốc (base form)
  2. I.M.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

H.I.M.danh từ riêngHer or His Imperial Majesty (một kính ngữ được sử dụng trong giới quý tộc)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI