Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lustrious
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
l
ʌ
s
.
t
ɹ
ɪ
.
ə
s
/
US
/ˈ
l
ʌ
s
.
t
ɹ
i
.
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Rực rỡ, lấp lánh; xinh đẹp
tính từ
Dazzling, sparkling; beautiful.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
glowing
radiant
shimmering
lustrous
Ví dụ
(
The
teeming
lady
comes
,
/
The
lustrious
orb
,
Venus
contralto
,
the
blooming
mother
.
/
Sister
of
loftiest
gods
,
Alboni's
self
I
hear
.)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lustrious
lustrious
ly
Chưa có nghĩa
lustrious
ness
Chưa có nghĩa
AI
1
Rực rỡ
1
Rực rỡ
1
Rực rỡ