Dịch

lustrious

tính từ (adjective)
UK/ˈlʌs.tɹɪ.əs/US/ˈlʌs.tɹi.əs/

Nghĩa chính

  1. Rực rỡ, lấp lánh; xinh đẹptính từDazzling, sparkling; beautiful.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ( , / , , . / , Alboni's .)

Họ từ (word family)

cùng gốc lustrious

AI