shimmering
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ánh lấp lánh, sự lấp lánhdanh từA gleam or glimmer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shimmeringDạng gốc (base form)
- shimmeringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shining, shimmering, splendidcụm từ | cụm từ | Một cái gì đó phi thường, quyến rũ hoặc ngoạn mục |
Ví dụ
- .Châu lục đang lung linh trong đợt nắng nóng gay gắt khiến nông dân và các công ty điện lực lo lắng.
- .Hồ nước lấp lánh làm Gabriel say đắm bởi vẻ đẹp của nó.
- .Những ngôi sao lấp lánh như ngọc trên bầu trời đêm.