Dịch

shimmering

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ánh lấp lánh, sự lấp lánhdanh từA gleam or glimmer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shimmeringDạng gốc (base form)
  2. shimmeringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shining, shimmering, splendidcụm từMột cái gì đó phi thường, quyến rũ hoặc ngoạn mục

Ví dụ

  • .Châu lục đang lung linh trong đợt nắng nóng gay gắt khiến nông dân và các công ty điện lực lo lắng.
  • .Hồ nước lấp lánh làm Gabriel say đắm bởi vẻ đẹp của nó.
  • .Những ngôi sao lấp lánh như ngọc trên bầu trời đêm.

AI