Dịch

fulgurante

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lung linh, tỏa sángtính từshimmering, shining
  2. Phóng to rất nhanhtính từvery quick, zooming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fulguranteDạng gốc (base form)
  2. fulgurantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI