fulgurante
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lung linh, tỏa sángtính từshimmering, shining
- Phóng to rất nhanhtính từvery quick, zooming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fulguranteDạng gốc (base form)
- fulgurantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh